van vát

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cố gắng hết sức, chịu đựng gian khổ để xoay xở, kiếm sống hoặc đạt được điều đó: "van vát" mô tả hành động vất vả, tằn tiện, nhọc nhằn trong hoàn cảnh khó khăn, thiếu thốn.
    • Làm việc cực nhọc, chắt chiu từng thứ nhỏ nhặt: "van vát" thường dùng để chỉ sự cố gắng vượt khó, xoay sở để được những nhu cầu tối thiểu trong cuộc sống.
dụ sử dụng
  • (Gia đình ông ấy phải chịu đựng gian khổ, chắt chiu từng thứ nhỏ nhặt để sống qua thời kỳ khó khăn.)
  • (Người nông dân làm việc cực nhọc, vất vả suốt đời trên mảnh đất khó canh tác.)
  • ( ấy tằn tiện, cố gắng xoay xở từng khoản tiền nhỏ để lo cho con cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "van vát làm ăn": cố gắng lao động, buôn bán nhỏ lẻ để kiếm sống trong hoàn cảnh khó khăn.

    • Họ van vát làm ăn để trả nợ. (Họ cố gắng lao động vất vả, xoay xở để trả nợ.)
  • "van vát từng li từng ": chắt chiu, tiết kiệm từng thứ nhỏ nhặt.

    • cụ van vát từng li từng để dành dụm cho con cháu. ( cụ chắt chiu, tiết kiệm từng thứ nhỏ nhặt để tích lũy cho con cháu.)
Biến thể từ gần giống
  • Vất vả (tính từ): nhọc nhằn, cực khổgần nghĩa với "van vát" nhưng nhấn mạnh vào sự nặng nhọc của công việc.

    • Công việc này rất vất vả. (Công việc này đòi hỏi nhiều sức lực thời gian.)
  • Xoay xở (động từ): tìm cách giải quyết khó khăn, thiếu thốnđồng nghĩa với "van vát" trong nghĩa xoay sở.

    • Anh ấy phải xoay xở đủ cách để kiếm sống. (Anh ấy phải tìm nhiều cách khác nhau để sống qua ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Chắt chiu: tiết kiệm, dành dụm từng thứ nhỏ.
  • Tằn tiện: chi tiêu hạn chế, tiết kiệm tối đa.
  • Cực nhọc: vất vả, nặng nhọc.
Thành ngữ liên quan
  • Van vát như chạy giặc: vô cùng vất vả, khó khăn, phải chạy vạy khắp nơi để tìm kế sinh nhai.
    • Thời bao cấp, ai cũng van vát như chạy giặc. (Thời bao cấp, mọi người đều phải chịu cảnh thiếu thốn, vất vả khắp nơi để kiếm sống.)